jungle rot

jungle rot

A soldier in the jungle carefully treats a patch of jungle rot on his forearm.

Định nghĩa

Danh từ: Jungle rot (không đếm được) một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ một loại bệnh ngoài da do khí hậu nhiệt đới ẩm ướt gây ra. Bệnh này thường biểu hiện dưới dạng các vết loét, nấm da hoặc viêm da mãn tính, đặc biệt phổ biếnnhững người sống hoặc hoạt động trong môi trường rừng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Nhiều binh sĩ từng phục vụ ở Việt Nam bị jungle rot do độ ẩm liên tục vệ sinh kém.)
  • (Nếu không được điều trị đúng cách, jungle rot có thể dẫn đến nhiễm trùng da nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract jungle rot": mắc bệnh jungle rot.

    • Hikers in tropical areas often contract jungle rot if they don't keep their skin dry. (Người đi bộ đường dàivùng nhiệt đới thường mắc jungle rot nếu không giữ da khô ráo.)
  • "to treat jungle rot": điều trị bệnh jungle rot.

    • Antifungal creams and antibiotics are commonly used to treat jungle rot. (Kem chống nấm kháng sinh thường được dùng để điều trị jungle rot.)
Biến thể từ gần giống
  • Jungle (danh từ): rừng nhiệt đới.
  • Rot (danh từ): sự mục nát, thối rữa (cũng dùng để chỉ các bệnh ngoài da do nấm hoặc vi khuẩn).
Từ đồng nghĩa
  • Tropical skin disease: bệnh da nhiệt đới.
  • Fungal infection: nhiễm nấm (một dạng phổ biến của jungle rot).
  • Dermatitis: viêm da (một triệu chứng thường gặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "jungle rot".

Thành ngữ liên quan
  • "the jungle rot": (trong văn nói) đôi khi được dùng để ám chỉ sự xuống cấp về đạo đức hoặc tinh thần trong môi trường khắc nghiệt, nhưng nghĩa này rất hiếm không chính thức.
    • The corruption in that company is like jungle rot, slowly destroying everything from within. (Sự tham nhũng trong công ty đó giống như jungle rot, từ từ phá hủy mọi thứ từ bên trong.)

Từ gần giống